Keo Epoxy là gì? Ứng dụng thực tế và ưu nhược điểm
Keo epoxy là loại keo hai thành phần gồm nhựa epoxy (A) và chất đóng rắn (B).
Khi trộn đúng tỷ lệ, hai thành phần này phản ứng với nhau tạo thành lớp keo có độ bám dính rất cao,
chịu lực tốt và độ bền lâu dài, phù hợp cho nhiều ứng dụng từ dân dụng đến công nghiệp.
Nếu bạn cần xem nhanh thông tin sản phẩm thực tế, có thể tham khảo:
👉 Keo Epoxy Hợp Sức hai thành phần.

1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Về bản chất, dòng keo này luôn gồm hai phần riêng biệt:
- Phần A: nhựa epoxy (resin) – quyết định độ trong, độ nhớt, tính chất cơ bản.
- Phần B: chất đóng rắn (hardener) – quyết định tốc độ gel và độ cứng sau khi đóng rắn.
Khi trộn với nhau theo tỷ lệ khuyến nghị (thường là 1:1 hoặc 2:1 theo trọng lượng hoặc thể tích),
nhựa và đóng rắn sẽ tạo mạng lưới polymer 3D rất chắc chắn.
Nhờ đó, liên kết bám trên gỗ, kim loại, đá hay bê tông đều có độ bền cao hơn nhiều loại keo 1 thành phần.
Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về nền tảng hóa học của nhựa này,
bạn có thể xem thêm trên
Wikipedia về Epoxy.
2. Keo epoxy dùng để làm gì trong thực tế?
Trong thực tế sản xuất và sửa chữa, loại keo hai thành phần này được dùng cho rất nhiều mục đích khác nhau:
- Dán và ghép gỗ nội thất, phục hồi đồ gỗ cũ.
- Cố định chi tiết kim loại trong cơ khí, máy móc.
- Vá nứt nhỏ trên bê tông, neo buloong, gia cố cấu kiện.
- Đổ mặt bàn epoxy, tạo sản phẩm trang trí resin trong suốt.
- Phủ bảo vệ bề mặt khỏi nước và một số hóa chất nhẹ.
Tùy từng ứng dụng, người ta sẽ chọn loại keo có độ nhớt và thời gian gel khác nhau.
Ví dụ: phủ mặt bàn lớn cần loại chảy tốt, gel trung bình; sửa nhanh chi tiết cơ khí thì ưu tiên bản gel ngắn.
3. Ưu điểm nổi bật của keo epoxy hai thành phần
- Bám dính rất tốt trên nhiều vật liệu: gỗ, kim loại, đá, bê tông, một số nhựa kỹ thuật.
- Độ cứng cao, ít co ngót sau khi đóng rắn nên bề mặt ổn định.
- Khả năng chịu nước, chịu hóa chất tốt hơn nhiều loại keo thông thường.
- Có thể mài, khoan, bắt vít, sơn phủ sau khi keo đạt cứng.
- Có phiên bản trong suốt kháng tia UV, phù hợp cho các ứng dụng trang trí.
Với các yêu cầu phủ sàn hoặc chống mài mòn, bạn có thể kết hợp thêm
sơn epoxy công nghiệp
để tạo thành một hệ phủ đồng bộ.
4. Nhược điểm và những lưu ý khi sử dụng
- Thời gian đóng rắn thường chậm hơn các loại keo siêu dính một thành phần.
- Nếu pha sai tỷ lệ hoặc khuấy không đều dễ dẫn đến tình trạng bề mặt dính, không khô.
- Các hệ không kháng UV có thể bị vàng khi dùng ngoài trời lâu dài.
Với các công việc cần xử lý nhanh như sửa bản lề, dán chi tiết cơ khí nhỏ,
nhiều thợ sẽ lựa chọn
keo AB epoxy đóng rắn nhanh
để tiết kiệm thời gian chờ.
5. So sánh keo epoxy với keo thông thường
| Tiêu chí | Dòng keo epoxy 2 thành phần | Keo một thành phần thông thường |
|---|---|---|
| Độ bám dính | Rất cao, dùng cho nhiều vật liệu | Trung bình, giới hạn bề mặt |
| Độ bền lâu dài | Tốt, ổn định theo thời gian | Dễ lão hóa hơn |
| Khả năng chịu nước | Rất tốt nếu chọn đúng hệ | Thường kém hơn |
| Khả năng gia công sau khi khô | Có thể mài, khoan, sơn phủ | Giới hạn, dễ bong tróc khi xử lý mạnh |
6. Khi nào nên dùng keo epoxy, khi nào nên chọn keo AB?
Nếu bạn cần độ bền cao, bề mặt đẹp, có thể đợi thời gian khô dài,
các hệ epoxy tiêu chuẩn là lựa chọn phù hợp.
Trường hợp cần sửa chữa nhanh, cố định tạm, hoặc thao tác ngoài công trường,
keo AB hai thành phần
sẽ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian.
7. Tham khảo thêm sản phẩm keo epoxy Hợp Sức
Để chọn đúng loại keo phù hợp với gỗ, kim loại, đá hay bê tông,
bạn có thể xem chi tiết thông số, thời gian gel và tư vấn kỹ thuật tại:
